連牀各㝱 lián chuáng gè mèng Pinyin: lián chuáng gè mèng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 牀 (sàng) + 各 (các) + 㝱Pinyinlián chuáng gè mèngCấu tạo連 + 牀 + 各 + 㝱 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「同床異夢」。見「同床異夢」條。01.清.王夫之〈和梅花百詠.臘梅〉詩:「連床各&fbea.jpg;還同調,凍蝶迷香記淺深。」