連底凍 lián dǐ dòng · liên để đống Hán Việt: liên để đống · Pinyin: lián dǐ dòng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 底 (để) + 凍 (đống)Pinyinlián dǐ dòngHán Việtliên để đốngCấu tạo連 + 底 + 凍 · liên + để + đống nghĩa thành phần: liên + để + đống