連慣式 liên quán thức Hán Việt: liên quán thức Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 慣 (quán) + 式 (thức)Hán Việtliên quán thứcCấu tạo連 + 慣 + 式 · liên + quán + thức nghĩa thành phần: liên + quán + thức Nghĩa EngCihui 連慣式 iánguànshì n. <lg.> linked form