連接件 lián jiē jiàn · liên tiếp kiện Hán Việt: liên tiếp kiện · Pinyin: lián jiē jiàn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 件 (kiện)Pinyinlián jiē jiànHán Việtliên tiếp kiệnCấu tạo連 + 接 + 件 · liên + tiếp + kiện nghĩa thành phần: liên + tiếp + kiện