連接口

liên tiếp khẩu

Hán Việt: liên tiếp khẩu

Tổng quan

(Tech) đầu nối dây, đầu kẹp, bộ nối, bộ liên kết

Cấu tạo: (liên) + (tiếp) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) đầu nối dây, đầu kẹp, bộ nối, bộ liên kết