連接性 liên tiếp tính Hán Việt: liên tiếp tính Tổng quan tính kết nối Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 性 (tính)Hán Việtliên tiếp tínhCấu tạo連 + 接 + 性 · liên + tiếp + tính nghĩa thành phần: liên + tiếp + tính Nghĩa ViệtCihui tính kết nốiEngCihui 連接性 iánjiēxìng n. <lg.> cohesion