連接橋 lián jiē qiáo · liên tiếp kiều Hán Việt: liên tiếp kiều · Pinyin: lián jiē qiáo Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 橋 (kiều)Pinyinlián jiē qiáoHán Việtliên tiếp kiềuCấu tạo連 + 接 + 橋 · liên + tiếp + kiều nghĩa thành phần: liên + tiếp + kiều