連接線

liên tiếp tuyến

Hán Việt: liên tiếp tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tiếp) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指連接兩點的直線。簡稱為「連線」。

Eng

  • Cihui 連接線 iánjiēxiàn n. <mus.> tie M:¹tiáo