連日來

liên nhật lai

Hán Việt: liên nhật lai

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (nhật) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連日來 iánrìlái v.p. for the last few days | Gōngrénmen ∼ yīzhí jiābān. The workers have worked overtime for the last few days.