連昌宮 lián chāng gōng · liên xương cung Hán Việt: liên xương cung · Pinyin: lián chāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 昌 (xương) + 宮 (cung)Pinyinlián chāng gōngHán Việtliên xương cungCấu tạo連 + 昌 + 宮 · liên + xương + cung nghĩa thành phần: liên + xương + cung