連杆傳動 lián gān chuán dòng · liên can truyện động Hán Việt: liên can truyện động · Pinyin: lián gān chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 杆 (can) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinlián gān chuán dòngHán Việtliên can truyện độngCấu tạo連 + 杆 + 傳 + 動 · liên + can + truyện + động nghĩa thành phần: liên + can + truyện + động