連根爛 lián gēn làn·liên căn lạn Hán Việt: liên căn lạn · Pinyin: lián gēn làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻彻底毁坏。 Cấu tạo: 連 (liên) + 根 (căn) + 爛 (lạn)Pinyinlián gēn lànHán Việtliên căn lạnCấu tạo連 + 根 + 爛 · liên + căn + lạn nghĩa thành phần: liên + căn + lạn Nghĩa ViệtBiên soạn 連根爛 iángēnlàn v.p. completely corruptEngCihui 連根爛 iángēnlàn v.p. completely corrupt Từ liên quan Gần nghĩa連根拔 · 連根拔起 · 連根拔除 · 连根带梢 · 连根共树 · 连根 · 连根一起 · 连根儿烂