連牀各㝱 lián chuáng gè mèng Pinyin: lián chuáng gè mèng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 牀 (sàng) + 各 (các) + 㝱Pinyinlián chuáng gè mèngCấu tạo連 + 牀 + 各 + 㝱