连珠寨 liên châu trại Hán Việt: liên châu trại Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 珠 (châu) + 寨 (trại)Hán Việtliên châu trạiCấu tạo连 + 珠 + 寨 · liên + châu + trại nghĩa thành phần: liên + châu + trại