連珠轉 lián zhū zhuǎn · liên châu chuyển Hán Việt: liên châu chuyển · Pinyin: lián zhū zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 珠 (châu) + 轉 (chuyển)Pinyinlián zhū zhuǎnHán Việtliên châu chuyểnCấu tạo連 + 珠 + 轉 · liên + châu + chuyển nghĩa thành phần: liên + châu + chuyển