連理樹 lián lǐ shù · liên lí thụ Hán Việt: liên lí thụ · Pinyin: lián lǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 理 (lí) + 樹 (thụ)Pinyinlián lǐ shùHán Việtliên lí thụCấu tạo連 + 理 + 樹 · liên + lí + thụ nghĩa thành phần: liên + lí + thụ