連環保

lián huán bǎo liên hoàn bảo

Hán Việt: liên hoàn bảo · Pinyin: lián huán bǎo

Tổng quan

bảo lãnh liên hoàn

Cấu tạo: (liên) + (hoàn) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo lãnh liên hoàn
  • Cihui bảo lãnh liên hoàn (là hình thức cai trị dân chúng của quan phủ thời xưa, đem tập trung một vài người hay một số hộ gia đình lại với nhau, bắt họ phải giám sát , đôn thúc lẫn nhau, nếu một người hay một gia đình nào đó xảy ra chuyện thì những người hay những gia đình còn lại phải…

Eng

  • Cihui 連環保 iánhuánbǎo n. collective responsibility