連環信 lián huán xìn · liên hoàn tín Hán Việt: liên hoàn tín · Pinyin: lián huán xìn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 信 (tín)Pinyinlián huán xìnHán Việtliên hoàn tínCấu tạo連 + 環 + 信 · liên + hoàn + tín nghĩa thành phần: liên + hoàn + tín