連環扣

lián huán kòu liên hoàn khấu

Hán Việt: liên hoàn khấu · Pinyin: lián huán kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hoàn) + (khấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種民間曲式。以前句句尾與後句句首相同或相似的句式,使兩句之間一環緊扣一環。如根據傳統小曲寡婦訴怨改編而成的連環扣,即以此種曲式編成。