連環馬 lián huán mǎ · liên hoàn mã Hán Việt: liên hoàn mã · Pinyin: lián huán mǎ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 馬 (mã)Pinyinlián huán mǎHán Việtliên hoàn mãCấu tạo連 + 環 + 馬 · liên + hoàn + mã nghĩa thành phần: liên + hoàn + mã