連番喝采 liên phiên hát thải Hán Việt: liên phiên hát thải Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 番 (phiên) + 喝 (hát) + 采 (thải)Hán Việtliên phiên hát thảiCấu tạo連 + 番 + 喝 + 采 · liên + phiên + hát + thải nghĩa thành phần: liên + phiên + hát + thải Nghĩa EngCihui 連番喝采 iánfānhècǎi f.e. round after round of cheers