連筆字 liên bút tự Hán Việt: liên bút tự Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 筆 (bút) + 字 (tự)Hán Việtliên bút tựCấu tạo連 + 筆 + 字 · liên + bút + tự nghĩa thành phần: liên + bút + tự Nghĩa EngCihui 連筆字 iánbǐzì n. cursive character written with joined strokes