連續地

liên tục địa

Hán Việt: liên tục địa

Tổng quan

liên tiếp, dồn dập xem contiguous ra từng kỳ

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên tiếp, dồn dập xem contiguous ra từng kỳ