連續性

lián xù xìng liên tục tính

Hán Việt: liên tục tính · Pinyin: lián xù xìng

Tổng quan

tính liên tục

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính liên tục

Eng

  • CC-CEDICT continuity
  • Cihui continuity