連續片 liên tục phiến Hán Việt: liên tục phiến Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 片 (phiến)Hán Việtliên tục phiếnCấu tạo連 + 續 + 片 · liên + tục + phiến nghĩa thành phần: liên + tục + phiến Nghĩa EngCihui 連續片 iánxùpiān n. serial movie M:bù