連續統

liên tục thống

Hán Việt: liên tục thống

Tổng quan

số nhiều continua, continuums, (triết học) thể liên tục, (toán học) continum, (sinh học) thảm thực vật liền

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều continua, continuums, (triết học) thể liên tục, (toán học) continum, (sinh học) thảm thực vật liền