连腮胡 liên tai hồ Hán Việt: liên tai hồ Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 腮 (tai) + 胡 (hồ)Hán Việtliên tai hồCấu tạo连 + 腮 + 胡 · liên + tai + hồ nghĩa thành phần: liên + tai + hồ