連臺戲 lián tái xì · liên thai hí Hán Việt: liên thai hí · Pinyin: lián tái xì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 臺 (thai) + 戲 (hí)Pinyinlián tái xìHán Việtliên thai híCấu tạo連 + 臺 + 戲 · liên + thai + hí nghĩa thành phần: liên + thai + hí