連蟬冠 lián chán guān · liên thiền quan Hán Việt: liên thiền quan · Pinyin: lián chán guān Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蟬 (thiền) + 冠 (quan)Pinyinlián chán guānHán Việtliên thiền quanCấu tạo連 + 蟬 + 冠 · liên + thiền + quan nghĩa thành phần: liên + thiền + quan