連蟲陸 lián chóng lù · liên trùng lục Hán Việt: liên trùng lục · Pinyin: lián chóng lù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蟲 (trùng) + 陸 (lục)Pinyinlián chóng lùHán Việtliên trùng lụcCấu tạo連 + 蟲 + 陸 · liên + trùng + lục nghĩa thành phần: liên + trùng + lục