連裏竟街 lián lǐ jìng jiē · liên lí cánh nhai Hán Việt: liên lí cánh nhai · Pinyin: lián lǐ jìng jiē Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 裏 (lí) + 竟 (cánh) + 街 (nhai)Pinyinlián lǐ jìng jiēHán Việtliên lí cánh nhaiCấu tạo連 + 裏 + 竟 + 街 · liên + lí + cánh + nhai nghĩa thành phần: liên + lí + cánh + nhai