連褲襪

lián kù wà liên khố miệt

Hán Việt: liên khố miệt · Pinyin: lián kù wà

Tổng quan

quần tất | quần bó | LT:雙|双

Cấu tạo: (liên) + (khố) + (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần tất | quần bó | LT:雙|双

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖过臀部的长袜式内裤,常以尼龙长丝编织而成。裤子部分用较粗的纱线。在组织、图案、色泽和质感等方面各有多种变化。轻薄柔软,富有弹性,贴身合体,既可衬托服装,亦能美化形体。

Eng

  • CC-CEDICT pantyhose; tights|CL:雙|双[shuang1]
  • Cihui pantyhose; tights; CL:雙|双