連車平鬥 lián chē píng dǒu · liên xa bình đấu Hán Việt: liên xa bình đấu · Pinyin: lián chē píng dǒu Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 車 (xa) + 平 (bình) + 鬥 (đấu)Pinyinlián chē píng dǒuHán Việtliên xa bình đấuCấu tạo連 + 車 + 平 + 鬥 · liên + xa + bình + đấu nghĩa thành phần: liên + xa + bình + đấu