連鎖藻目 liên tỏa tảo mục Hán Việt: liên tỏa tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鎖 (tỏa) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtliên tỏa tảo mụcCấu tạo連 + 鎖 + 藻 + 目 · liên + tỏa + tảo + mục nghĩa thành phần: liên + tỏa + tảo + mục