連陰天
liên âm thiên
Hán Việt: liên âm thiên · Pinyin: lián yīn tiān
Tổng quan
mưa mấy ngày liên tục: trời âm u, mưa liên tục mấy ngày liền
Nghĩa
Việt
- Cihui mưa mấy ngày liên tục: trời âm u, mưa liên tục mấy ngày liền
- Cihui mưa mấy ngày liên tục; trời âm u, mưa liên tục mấy ngày liền。接連多日陰雨的天氣。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連續數日陰雨的天氣。如:「梅雨季節的天氣是典型的連陰天。」《歧路燈》第五八回:「只要你賭一場子,我抽幾串兒錢,好過這連陰天。」
Eng
- Cihui 連陰天 iányīntiān n. cloudy/rainy weather for several days running