連雲棧 lián yún zhàn · liên vân sạn Hán Việt: liên vân sạn · Pinyin: lián yún zhàn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 雲 (vân) + 棧 (sạn)Pinyinlián yún zhànHán Việtliên vân sạnCấu tạo連 + 雲 + 棧 · liên + vân + sạn nghĩa thành phần: liên + vân + sạn