逮捕令 dài bǔ lìng · đãi bộ lệnh Hán Việt: đãi bộ lệnh · Pinyin: dài bǔ lìng Tổng quan Cấu tạo: 逮 (đãi) + 捕 (bộ) + 令 (lệnh)Pinyindài bǔ lìngHán Việtđãi bộ lệnhCấu tạo逮 + 捕 + 令 · đãi + bộ + lệnh nghĩa thành phần: đãi + bộ + lệnh