逮捕者

đãi bộ giả

Hán Việt: đãi bộ giả

Tổng quan

người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm người bắt giam (ai), (hàng hải) tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)

Cấu tạo: (đãi) + (bộ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm người bắt giam (ai), (hàng hải) tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)

ja

  • JMdict arrestee|person arrested