逮捕者

đãi bộ giả

Hán Việt: đãi bộ giả

Tổng quan

người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm người bắt giam (ai), (hàng hải) tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)

Cấu tạo: 逮 (đãi) + 捕 (bộ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người bắt giữ
  • Tần suất từ người bắt giữ, (điện học) cái thu lôi, cái chống sét, (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm người bắt giam (ai), (hàng hải) tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)

Eng

  • JMdict arrestee
  • JMdict person arrested

ja

  • JMdict 逮捕者(たいほしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

逮捕證 · 逮捕证 · 逮捕 · 逮捕令 · 逮捕状 · 逮捕法办