週哀王 zhōu āi wáng · chu ai vương Hán Việt: chu ai vương · Pinyin: zhōu āi wáng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 哀 (ai) + 王 (vương)Pinyinzhōu āi wángHán Việtchu ai vươngCấu tạo週 + 哀 + 王 · chu + ai + vương nghĩa thành phần: chu + ai + vương