週志明 zhōu zhì míng · chu chí minh Hán Việt: chu chí minh · Pinyin: zhōu zhì míng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 志 (chí) + 明 (minh)Pinyinzhōu zhì míngHán Việtchu chí minhCấu tạo週 + 志 + 明 · chu + chí + minh nghĩa thành phần: chu + chí + minh