周折

chu chiết

Hán Việt: chu chiết

Tổng quan

trắc trở; trục trặc; quanh co; gấp khúc。指事情進行往返曲折,不順利。 大費週折 gặp nhiều trắc trở

Cấu tạo: (chu) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắc trở; trục trặc; quanh co; gấp khúc。指事情進行往返曲折,不順利。 大費週折 gặp nhiều trắc trở

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

顺利