周折 chu chiết Hán Việt: chu chiết Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 折 (chiết)Hán Việtchu chiếtCấu tạo周 + 折 · chu + chiết nghĩa thành phần: chu + chiết Từ liên quan Từ trái nghĩa顺利