週期化 chu kì hóa Hán Việt: chu kì hóa Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 化 (hóa)Hán Việtchu kì hóaCấu tạo週 + 期 + 化 · chu + kì + hóa nghĩa thành phần: chu + kì + hóa Nghĩa EngCihui periodization