週期律

chu kì luật

Hán Việt: chu kì luật

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (luật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依元素的原子序大小排列,視各元素的性質,逐漸變化,與鄰近元素的性質循環而相似,稱為「週期律」。

Eng

  • Cihui 周期律 hōuqīlǜ n. <chem.> periodic law