週期數 zhōu qī shù · chu kì sổ Hán Việt: chu kì sổ · Pinyin: zhōu qī shù Tổng quan số chu kỳ Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 數 (sổ)Pinyinzhōu qī shùHán Việtchu kì sổCấu tạo週 + 期 + 數 · chu + kì + sổ nghĩa thành phần: chu + kì + sổ Nghĩa ViệtCihui số chu kỳEngCC-CEDICT periodic numberCihui periodic number