週期的

chu kì đích

Hán Việt: chu kì đích

Tổng quan

tuần hoàn, theo chu kỳ (thuộc) chu kỳ, định kỳ, thường kỳ, tuần hoàn, văn hoa bóng bảy, (hoá học) Periođic (thuộc) chu kỳ, định kỳ, thường kỳ, tuần hoàn, xuất bản định kỳ (báo, tạp chí...), tạo chí xuất bản định kỳ

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần hoàn, theo chu kỳ (thuộc) chu kỳ, định kỳ, thường kỳ, tuần hoàn, văn hoa bóng bảy, (hoá học) Periođic (thuộc) chu kỳ, định kỳ, thường kỳ, tuần hoàn, xuất bản định kỳ (báo, tạp chí...), tạo chí xuất bản định kỳ