週期系
chu kì hệ
Hán Việt: chu kì hệ · Pinyin: zhōu qī xì
Tổng quan
hệ thống tuần hoàn | tính tuần hoàn (hóa học)
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống tuần hoàn | tính tuần hoàn (hóa học)
Eng
- CC-CEDICT periodic system|periodicity (chemistry)
- Cihui periodic system; periodicity (chemistry)