週期表

zhōu qī biǎo chu kì biểu

Hán Việt: chu kì biểu · Pinyin: zhōu qī biǎo

Tổng quan

bảng tuần hoàn (hoá học) | viết tắt của 元素週期表|元素周期表, bảng tuần hoàn các nguyên tố

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng tuần hoàn (hoá học) | viết tắt của 元素週期表|元素周期表, bảng tuần hoàn các nguyên tố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據依週期律,按原子序的大小橫向排序,至性質相類似的元素出現時,置前元素下,如是排列,即得元素的週期表。此表於元素性質的研究及新元素的發現,功用甚大。

Eng

  • CC-CEDICT periodic table (chemistry)|abbr. of 元素週期表|元素周期表[yuan2 su4 zhou1 qi1 biao3], periodic table of the elements
  • Cihui periodic table (chemistry); abbr. of 元素週期表|元素周期表, periodic table of the elements

ja

  • JMdict periodic table