週期計

chu kì kế

Hán Việt: chu kì kế

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cyclist

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cyclist