週期計 chu kì kế Hán Việt: chu kì kế Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cyclist Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 計 (kế)Hán Việtchu kì kếCấu tạo週 + 期 + 計 · chu + kì + kế nghĩa thành phần: chu + kì + kế Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cyclist