週末

zhōu mòchu mạt

Hán Việt: chu mạt · Pinyin: zhōu mò

Tổng quan

Hán Việt: 週 MẠT cuối tuần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一星期的最后的时间。一般指星期六。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一星期的最後一天,通常指星期六。

Cấu tạo: 週 (chu) + 末 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối tuần
  • Biên soạn 周末 hōumò n. <loan> weekend

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一星期的最後一天,通常指星期六。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一星期的最后的时间。一般指星期六。
  • Kaggle Zh-Vi on the weekend

Eng

  • JMdict weekend
  • Cihui weekend

Đức

  • Handedict Wochenende

ja

  • JMdict 週末(しゅうまつ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

星期六